ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠝞
Bảng phân tích âm vị 𠝞
Chā
Âm thanh khi cắt vật gì đó, như tiếng dao đâm vào vật cứng (giúp nhớ: 'xà' giống âm thanh cắt xà ngang).
切东西的声音。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép