Bản dịch của từ 𠝢 trong tiếng Việt

𠝢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𠝢 (Danh từ)

yān
01

Hình phạt, sự trừng phạt (như trong câu 'hình phạt nghiêm khắc')

刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠝢
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,弇,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丿丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép