Bản dịch của từ 𠝣 trong tiếng Việt

𠝣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠝣 (Trạng từ)

qián
01

Cùng nghĩa với “trước”, chỉ thời gian hoặc vị trí phía trước (như trong câu “đi về phía trước” - dễ nhớ như từ “tiền” trong tiếng Việt)

同“前”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝣
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歬,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丿乚丶丶一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép