Bản dịch của từ 𠝮 trong tiếng Việt

𠝮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠝮 (Danh từ)

suì
01

Chữ cổ dùng trong văn tự cổ, đọc giống chữ (tuyết), thường liên quan đến đồ vật quý hoặc tên riêng trong văn bản cổ.

《静簋》:“王赐静鞞𠝮。张亚初:读若璲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝮
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,㒸,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿乚丿丿丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép