Bản dịch của từ 𠝶 trong tiếng Việt

𠝶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

𠝶 (Động từ)

chuí
01

Mổ, cắt ra (như khi phẫu thuật hay tách vật gì ra). Ví dụ: '' như cắt đôi quả chanh để xem ruột bên trong.

剖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝶
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,垂,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨一一丨一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép