Bản dịch của từ 𠝽 trong tiếng Việt
𠝽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𠝽 (Tính từ)
【chóu】
01
Nghĩa chưa rõ, chưa biết rõ (giống như chữ bí ẩn trong từ điển).
义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là giống chữ “𤾊”, tức là đồng nghĩa với “畴” (trù, nghĩa là ruộng đất phân chia).
疑同“𤾊”,即同“畴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
