Bản dịch của từ 𠝽 trong tiếng Việt

𠝽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𠝽 (Tính từ)

chóu
01

Nghĩa chưa rõ, chưa biết rõ (giống như chữ bí ẩn trong từ điển).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “𤾊”, tức là đồng nghĩa với “” (trù, nghĩa là ruộng đất phân chia).

疑同“𤾊”,即同“畴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠝽
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿳,刀,夗,曰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丿乚丶乚乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép