ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠝿
Bảng phân tích âm vị 𠝿
Suǒ
(Phương ngữ) dùng lực nhẹ để cắt, khác với 'chặt'. Ví dụ: ~ ngô, ~ kê (cắt nhẹ nhàng như vuốt ve).
〈方言〉用缓劲割(跟“砍”有别)。北京官话。~高粱。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép