Bản dịch của từ 𠞅 trong tiếng Việt

𠞅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𠞅 (Danh từ)

jué
01

Giống như chữ “” (một loại bẫy hoặc rào chắn trong nông nghiệp), giúp nhớ là vật dụng liên quan đến rào chắn hoặc bẫy.

同“畟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠞅
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,畟,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿乚丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép