Bản dịch của từ 𠞆 trong tiếng Việt
𠞆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | N/A | N/A | N/A |
𠞆 (Danh từ)
【wū】
01
Dụng cụ cào cỏ, giống như cái cuốc nhỏ giúp làm sạch cỏ dại (nhớ từ 'ô' như ô cửa để dễ hình dung công cụ nhỏ gọn).
除草工具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động cắt tỉa, sửa sang cây cối hoặc vật gì đó cho gọn gàng.
修剪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
