Bản dịch của từ 𠞕 trong tiếng Việt

𠞕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𠞕 (Danh từ)

róng
01

Lưỡi dao, vật sắc bén như lưỡi dao (như 'lưỡi dao sắc bén' trong tiếng Việt).

刃器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠞕
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,重,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép