Bản dịch của từ 𠞖 trong tiếng Việt

𠞖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋN/AN/AN/A

𠞖 (Động từ)

gòng
01

(phương ngữ) xuyên qua, chui qua, dùng đầu để chui (giống như từ 𥨐)

〈方言〉穿过,钻,用头钻入。同“𥨐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) ở, tại một chỗ nào đó (theo tiếng Đan Dương)

〈方言〉丹阳方言。在(某一处所)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠞖
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
𠠖
Hình thái radical:
⿰,貢,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép