Bản dịch của từ 𠞛 trong tiếng Việt

𠞛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𠞛 (Tính từ)

shàn
01

Giống chữ '', nghĩa là thiến (cắt bỏ khả năng sinh sản của động vật đực), dễ nhớ như 'sản' xuất không còn con cái.

同“骟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠞛
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扇,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿乚丶丶乚丶丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép