Bản dịch của từ 𠞵 trong tiếng Việt

𠞵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𠞵 (Danh từ)

01

Chữ dùng để chỉ tên một con sông, gặp trong tác phẩm 'Mục Thiên Tử Truyền' (như tên sông Phá).

水名用字。见《穆天子传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠞵
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Hình thái radical:
⿰,𭾬,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿丨一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép