Bản dịch của từ 𠞷 trong tiếng Việt
𠞷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𠞷 (Động từ)
【huà】
01
Cùng nghĩa với chữ “畫” (vẽ, họa tranh). Trong 《集韻•麥韻》 ghi rằng: “畵, cổ tác 𠞷, lệ tỉnh (tác họa)”, tức 𠞷 là dạng cổ của chữ “畫”, dùng trong văn tự cổ để chỉ hành động vẽ tranh hoặc phác họa.
同“畫”。《集韻•麥韻》:“畵,古作𠞷,隸省(作畫)。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
