Bản dịch của từ 𠞷 trong tiếng Việt

𠞷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𠞷 (Động từ)

huà
01

Cùng nghĩa với chữ “” (vẽ, họa tranh). Trong 《集韻麥韻》 ghi rằng: “, cổ tác 𠞷, lệ tỉnh (tác họa)”, tức 𠞷 là dạng cổ của chữ “”, dùng trong văn tự cổ để chỉ hành động vẽ tranh hoặc phác họa.

同“畫”。《集韻•麥韻》:“畵,古作𠞷,隸省(作畫)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠞷
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𤱪,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一一丨一丨乚一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép