ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠞽
Bảng phân tích âm vị 𠞽
Jiǎn
Cắt, giống như chữ '剪' (cắt tóc, cắt giấy).
同“剪”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép