Bản dịch của từ 𠞾 trong tiếng Việt

𠞾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠞾 (Động từ)

jìn
01

Giống như chữ '' (kẹp, ngậm trong miệng); nhớ câu 'cấn kẹp chặt như kẹp giấy'.

同“衔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chế tạo, làm ra; ví dụ 'cấn chế tạo công cụ'.

制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠞾
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,彳,釗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿丶一一丨丶丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép