Bản dịch của từ 𠞿 trong tiếng Việt

𠞿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠞿 (Động từ)

cuì
01

Đứt, gãy như cây đổ, dây đứt (nhớ câu 'toái dây' dễ nhớ)

断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠞿
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
𠟓
Hình thái radical:
⿰,𧴵,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶丨乚一一一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép