ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠟂
Bảng phân tích âm vị 𠟂
Cèng
Bị dao cắt qua, tạo vết cắt (như vết cắt trên giấy hay da).
刀割过。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép