Bản dịch của từ 𠟂 trong tiếng Việt

𠟂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cèng

ㄘㄥˋN/AN/AN/A

𠟂 (Động từ)

cèng
01

Bị dao cắt qua, tạo vết cắt (như vết cắt trên giấy hay da).

刀割过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠟂
Bính âm:
【cèng】【ㄘㄥˋ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿰,曾,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép