Bản dịch của từ 𠟙 trong tiếng Việt

𠟙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𠟙 (Danh từ)

yún
01

Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong các kinh như 《陀罗尼杂集》và《祕密漫荼罗十住心论》 (liên tưởng đến chữ Hán trong kinh điển Phật giáo).

佛经用字。见《陀罗尼杂集》《祕密漫荼罗十住心论》。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như 'vân' trong tên người Việt).

见于台湾人名。

Ví dụ
𠟙
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,雲,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép