Bản dịch của từ 𠟙 trong tiếng Việt
𠟙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𠟙 (Danh từ)
【yún】
01
Chữ dùng trong kinh Phật, xuất hiện trong các kinh như 《陀罗尼杂集》và《祕密漫荼罗十住心论》 (liên tưởng đến chữ Hán trong kinh điển Phật giáo).
佛经用字。见《陀罗尼杂集》《祕密漫荼罗十住心论》。
Ví dụ
02
Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như 'vân' trong tên người Việt).
见于台湾人名。
Ví dụ
