Bản dịch của từ 𠟝 trong tiếng Việt

𠟝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𠟝 (Danh từ)

jiè
01

Cỏ cỏ nhỏ, giống như cỏ cải (tương tự chữ ), thường dùng để chỉ loại cỏ dại nhỏ bé trong đất (như câu trong 《淮南子》 nói về cỏ mọc trên đất sau khi dùng xong).

同“芥”。《淮南子•齊俗》:“(譬若芻狗土龍)及其已用之後,則壤土草𠟝而已。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠟝
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𬝉,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丶乚丶乚丶乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép