Bản dịch của từ 𠟟 trong tiếng Việt

𠟟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𠟟 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “phạt” – xử lý, trừng phạt ai đó (như khi bị phạt tiền hay phạt lỗi).

同“罚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠟟
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,詈,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶一一一丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép