ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠟥
Bảng phân tích âm vị 𠟥
Huò
Chữ Nôm đọc là hoắt, nghĩa là sắc nhọn, bén như lưỡi dao hoắt hoắt cắt ngang.
喃字。读音hoắt,〔𡭻~〕尖锐,锋利。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép