ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠟳
Bảng phân tích âm vị 𠟳
Kāi
Giống chữ '𢆟'; chú ý: trong 《中华字海》 phần dưới bên phải của chữ này là chữ '开' (kiểu chữ mới). (Nhớ chữ này như mở cửa - 'khai')
同“𢆟”。注:《中华字海》右下字形为“开”(新字形)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép