Bản dịch của từ 𠟷 trong tiếng Việt

𠟷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𠟷 (Động từ)

huá
01

Cùng nghĩa với '' (vạch, cắt, chia); dễ nhớ như 'hoạch định kế hoạch' chia nhỏ công việc.

同“划”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠟷
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𨽶,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丨丶丶丿丶丨乚一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép