Bản dịch của từ 𠟸 trong tiếng Việt

𠟸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˇN/AN/AN/A

𠟸 (Động từ)

01

越南释义〉đọc là 'gặt', nghĩa là thu hoạch lúa, cắt lúa chín (giống như trong tiếng Việt 'gặt lúa').

〈越南释义〉读音gặt,收割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠟸
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚˇ】【GẶT】
Hình thái radical:
⿰,言,㓤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép