Bản dịch của từ 𠟼 trong tiếng Việt

𠟼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠟼 (Danh từ)

huàn
01

Tên một huyện xưa, tương tự như tên địa danh trong lịch sử, nằm ở vùng nay là huyện Cổ Lãng, tỉnh Cam Túc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hoàn' như vòng tròn địa danh cổ).

〔撲~〕也作“襥剷”。古县名。故址在今甘肃省古浪县境。

Ví dụ
𠟼
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿰,⿳,亠,罒,⿱,𠫔,𧘇,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép