Bản dịch của từ 𠠆 trong tiếng Việt

𠠆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠠆 (Danh từ)

jiàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (kiếm – thanh gươm sắc bén, dễ nhớ như tiếng Việt “kiếm” chỉ vũ khí sắc nhọn).

同“剑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠆
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,亼,⿳,吅,一,灬,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一一丶丶丶丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép