Bản dịch của từ 𠠉 trong tiếng Việt

𠠉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨˇㄚN/AN/AN/A

𠠉 (Động từ)

01

Chia cắt, chẻ ra từng phần như khi bửa củi hoặc bửa thịt (dễ nhớ vì giống từ 'bửa' trong tiếng Việt chỉ việc chia nhỏ)

〈越南释义〉读音bửa,分割,劈开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠠉
Bính âm:
【ㄅㄨˇㄚ】【BỬA】
Hình thái radical:
⿰,頗,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶一丿丨乚一一一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép