Bản dịch của từ 𠠊 trong tiếng Việt

𠠊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𠠊 (Tính từ)

gèng
01

Cứng như đá, chắc chắn không dễ gãy, cứng nhắc không linh hoạt

〈越南释义〉读音cứng,强韧的,坚硬的;僵硬的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠊
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CỨNG】
Hình thái radical:
⿱,剛,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一丨乚丨丨乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép