Bản dịch của từ 𠠎 trong tiếng Việt

𠠎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠠎 (Động từ)

kuò
01

Giải thích, làm sáng tỏ (như mở nút thắt, giải quyết vấn đề)

解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠎
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
𠠛, 𠠰
Hình thái radical:
⿰,廣,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép