Bản dịch của từ 𠠚 trong tiếng Việt
𠠚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𠠚 (Danh từ)
【jiá】
01
Theo sách cổ 'Ngũ Bách Gia chú Hàn Sáng Lệ tập', chương thơ cổ tặng Lưu Sư Phục: 'Nhĩ di: Ngưu viết giá, dương viết 𠠚.' (Giải thích: Trong sách cổ, từ 'giá' dùng để chỉ tiếng kêu của bò, còn 𠠚 là tiếng kêu của dê.)
《五百家注韩昌黎集·卷五古诗·赠刘师服》:“尔雅:牛曰齝,羊曰~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
