Bản dịch của từ 𠠚 trong tiếng Việt

𠠚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𠠚 (Danh từ)

jiá
01

Theo sách cổ 'Ngũ Bách Gia chú Hàn Sáng Lệ tập', chương thơ cổ tặng Lưu Sư Phục: 'Nhĩ di: Ngưu viết giá, dương viết 𠠚.' (Giải thích: Trong sách cổ, từ 'giá' dùng để chỉ tiếng kêu của bò, còn 𠠚 là tiếng kêu của dê.)

《五百家注韩昌黎集·卷五古诗·赠刘师服》:“尔雅:牛曰齝,羊曰~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠚
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿰,齒,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép