Bản dịch của từ 𠠠 trong tiếng Việt

𠠠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𠠠 (Danh từ)

01

Vết thương do dao gây ra, như vết đâm hay cắt (nhớ đến từ 'độc' như vết thương độc hiểm).

刀伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vỏ bao kiếm, nơi giấu lưỡi kiếm (giống như 'độc' giữ lưỡi kiếm an toàn).

剑鞘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠠
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𠠔
Hình thái radical:
⿰,賣,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép