Bản dịch của từ 𠠠 trong tiếng Việt
𠠠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𠠠 (Danh từ)
【dú】
01
Vết thương do dao gây ra, như vết đâm hay cắt (nhớ đến từ 'độc' như vết thương độc hiểm).
刀伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vỏ bao kiếm, nơi giấu lưỡi kiếm (giống như 'độc' giữ lưỡi kiếm an toàn).
剑鞘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
