Bản dịch của từ 𠠢 trong tiếng Việt

𠠢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠠢 (Động từ)

líng
01

Dùng dao để cắt, chẻ vật gì đó (như chẻ củi, thái thịt).

用刀剖物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠠢
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𠟨, 𠠱
Hình thái radical:
⿱,霝,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép