Bản dịch của từ 𠠤 trong tiếng Việt
𠠤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠠤 (Động từ)
【jùn】
01
Giống như chữ 劖, nghĩa là cắt hoặc chém (nhớ câu thành ngữ 'cắt như quán')
同“劖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 劖
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,𭯍,免,刂,⿰,⿱,⿳,&P6-02;,比,免,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚丨一一乚一乚丿乚丨乚丨一丿乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剒
劍
剶
刐
㔇
刨
㔍
創
刏
剢
剨
剔
㒢
穪
觹
矎
蹴
藿
䕰
穬
壛
蟷
鵮
櫦
