Bản dịch của từ 𠠥 trong tiếng Việt
𠠥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠠥 (Động từ)
【jùn】
01
Giống như chữ “劖”, nghĩa là cắt hoặc chặt (nhớ câu 'quận quân cắt đứt')
同“劖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
- Các biến thể:
- 劖
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,⿳,&P6-02;,比,兔,刂,⿰,⿱,𭯍,兔,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚丨一一乚一乚丿乚丨乚丨一丿乚丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓢
㓩
㔆
㓟
㓚
㓮
㔈
剭
剎
劕
剈
㓭
䥔
䥛
鰄
孾
瀿
譍
鼍
轚
鐘
襬
鰰
醴
