Bản dịch của từ 𠠯 trong tiếng Việt

𠠯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠠯 (Danh từ)

dié
01

Gai nhọn như chiếc đinh nhỏ, thường dùng để chọc hoặc đâm (nhớ đến từ 'đích' như một chiếc gai nhỏ sắc nhọn).

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠠯
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,疊,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶乚丨乚一一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép