Bản dịch của từ 𠠲 trong tiếng Việt

𠠲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𠠲 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 'lực' (sức mạnh, sức lực) trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu 'lực sĩ' nâng tạ.

同“力”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠲
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丿,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép