ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠠺
Bảng phân tích âm vị 𠠺
Kǎi
Chữ cổ dùng thay cho '劥', nghĩa là người có sức mạnh (giống như người khỏe mạnh, mạnh mẽ như khách trên, người có lực).
俗“劥”。《龍龕》:“~㔞,上客庚反。下苦淮反。~㔞,人有力也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép