Bản dịch của từ 𠠺 trong tiếng Việt

𠠺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𠠺 (Tính từ)

kǎi
01

Chữ cổ dùng thay cho '', nghĩa là người có sức mạnh (giống như người khỏe mạnh, mạnh mẽ như khách trên, người có lực).

俗“劥”。《龍龕》:“~㔞,上客庚反。下苦淮反。~㔞,人有力也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠠺
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿺,元,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丿乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép