Bản dịch của từ 𠠻 trong tiếng Việt

𠠻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

𠠻 (Danh từ)

bǎn
01

Giống chữ 𠠻. Từ dùng để chỉ tên một loại tiền cổ làm bằng sắt gọi là 'lão bản' (~), giúp nhớ như tiền 'bản' cổ xưa trong lịch sử Trung Hoa.

同“𠠻”。〔铑~〕古铁钱名。

Ví dụ
𠠻
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Hình thái radical:
⿰,反,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép