Bản dịch của từ 𠠼 trong tiếng Việt

𠠼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quàn

ㄑㄩㄢˋN/AN/AN/A

𠠼 (Động từ)

quàn
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (khuyên bảo, động viên); thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“劝”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠠼
Bính âm:
【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【QUÀN】
Hình thái radical:
⿰,文,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép