Bản dịch của từ 𠠽 trong tiếng Việt

𠠽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𠠽 (Danh từ)

huǒ
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không dùng phổ biến).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠠽
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Hình thái radical:
⿱,火,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép