Bản dịch của từ 𠡀 trong tiếng Việt

𠡀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𠡀 (Tính từ)

01

Giống như chữ “𠠻”, thường dùng để chỉ nét chữ hay hình dáng tương tự (như 'bạc' nghĩa là mảnh, nhỏ, dễ nhớ qua hình ảnh nét chữ nhỏ nhắn).

同“𠠻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡀
Bính âm:
【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿺,⿱,一,夂,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép