ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠡁
Bảng phân tích âm vị 𠡁
Chì
Cũng như chữ “敕”, nghĩa là ra lệnh, chỉ dụ (như vua ban chỉ dụ gọi là “sách lệnh”).
同“敕”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép