Bản dịch của từ 𠡄 trong tiếng Việt
𠡄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𠡄 (Động từ)
【zhěn】
01
Giống chữ “𠠹”, thường dùng trong chữ cổ hoặc biến thể
同“𠠹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng sức mạnh, gắng sức làm việc (như ‘chấn động’ – dùng lực tác động)
用力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống chữ “疲” nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức
同“疲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
