Bản dịch của từ 𠡄 trong tiếng Việt

𠡄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

𠡄 (Động từ)

zhěn
01

Giống chữ “𠠹”, thường dùng trong chữ cổ hoặc biến thể

同“𠠹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng sức mạnh, gắng sức làm việc (như ‘chấn động’ – dùng lực tác động)

用力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống chữ “” nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức

同“疲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡄
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẤN】
Hình thái radical:
⿰,皮,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép