Bản dịch của từ 𠡉 trong tiếng Việt

𠡉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𠡉 (Danh từ)

01

Cái trống (âm thanh vang dội như tiếng trống cổ truyền trong lễ hội Việt Nam).

同“鼓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠡉
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép