Bản dịch của từ 𠡍 trong tiếng Việt

𠡍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠡍 (Tính từ)

jìn
01

Mạnh mẽ, cứng cỏi như sức cản của gió (giống như từ 'cấn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).

同“劲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡍
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,圣,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép