Bản dịch của từ 𠡏 trong tiếng Việt

𠡏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄥˊ / ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𠡏 (Tính từ)

01

越南释义〉đọc là siêng, nghĩa là chăm chỉ, cần cù như người siêng năng làm việc không ngừng nghỉ.

〈越南释义〉读音siêng,勤奋的,努力的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉đọc là lục, nghĩa là còn sống, sinh động như cây còn xanh tươi.

〈越南释义〉读音lix,活的,生的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡏
Bính âm:
【ㄒㄧㄥˊ / ㄌㄧˋ】【SIÊNG / LỤC】
Hình thái radical:
⿰,生,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép