Bản dịch của từ 𠡏 trong tiếng Việt
𠡏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄥˊ / ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠡏 (Tính từ)
【】
01
〈越南释义〉đọc là siêng, nghĩa là chăm chỉ, cần cù như người siêng năng làm việc không ngừng nghỉ.
〈越南释义〉读音siêng,勤奋的,努力的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là lục, nghĩa là còn sống, sinh động như cây còn xanh tươi.
〈越南释义〉读音lix,活的,生的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
