Bản dịch của từ 𠡐 trong tiếng Việt

𠡐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠡐 (Danh từ)

bǐng
01

Địa danh hoặc tên riêng trong văn bia cổ, nơi ghi lại các cuộc hành quân và chiến thắng, giúp nhớ như địa điểm lịch sử quan trọng trong ký ức dân tộc.

《廣開土王陵碑》:“躬率住討叵富山負山至鹽水上破其三部落六七百當牛馬羣羊不可稱數於是旋駕因過𠡐平道東來”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠡐
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,加,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép