Bản dịch của từ 𠡐 trong tiếng Việt
𠡐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𠡐 (Danh từ)
【bǐng】
01
Địa danh hoặc tên riêng trong văn bia cổ, nơi ghi lại các cuộc hành quân và chiến thắng, giúp nhớ như địa điểm lịch sử quan trọng trong ký ức dân tộc.
《廣開土王陵碑》:“躬率住討叵富山負山至鹽水上破其三部落六七百當牛馬羣羊不可稱數於是旋駕因過𠡐平道東來”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
