Bản dịch của từ 𠡛 trong tiếng Việt

𠡛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠡛 (Tính từ)

niǎn
01

Chữ Nôm, đọc là nhằn, nghĩa là rất mệt mỏi, kiệt sức (như khi học nhiều quá khiến cơ thể nhằn nhằn).

喃字。读音nhằn,〔𠣻(nhọc)~〕很累,非常疲倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡛
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NHẰN】
Hình thái radical:
⿰,因,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép