Bản dịch của từ 𠡝 trong tiếng Việt

𠡝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𠡝 (Động từ)

01

Giống như chữ “𠛱” (cùng âm, cùng nghĩa)

同“𠛱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả trạng thái đang chuyển động (ví dụ: chạy, nhảy)

〔~~〕动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠡝
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𠡔, 𠡢
Hình thái radical:
⿰,𡿪,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丿乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép